miracle man

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được cho khả năng làm phép lạ: "miracle man" chỉ một người, thường một nhân vật tôn giáo hoặc huyền thoại, được cho khả năng thực hiện những điều phi thường, vượt quá quy luật tự nhiên, như chữa bệnh hoặc hồi sinh người chết.
    • Người tự xưng hoặc được đồn đại làm phép lạ: Từ này cũng có thể dùng để chỉ một người tự xưng hoặc được người khác tin rằng mình năng lực siêu nhiên, điều này có thể không được kiểm chứng.
dụ sử dụng
  • (Anh ta được biết đến như người làm phép lạ của làng, chữa lành người bệnh bằng những lời cầu nguyện của mình.)
  • (Nhiều người hoài nghi nghi ngờ những tuyên bố của người làm phép lạ nói rằng mình có thể hồi sinh người chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hailed as a miracle man": được ca ngợi như một người làm phép lạ.
    • After saving the drowning child, he was hailed as a miracle man. (Sau khi cứu đứa trẻ chết đuối, anh ta được ca ngợi như một người làm phép lạ.)
  • "the miracle man of modern medicine": người làm phép lạ trong y học hiện đại (thường chỉ bác sĩ phẫu thuật xuất sắc).
    • Dr. Smith is considered the miracle man of modern medicine for his groundbreaking surgeries. (Bác sĩ Smith được coi người làm phép lạ của y học hiện đại nhờ những ca phẫu thuật đột phá của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Miracle worker (danh từ): người làm phép lạ (tương tự, nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn).
    • She is a miracle worker with troubled children. ( ấy người làm phép lạ với những đứa trẻ vấn đề.)
  • Faith healer (danh từ): người chữa bệnh bằng đức tin (thường liên quan đến tôn giáo).
    • The faith healer claimed to cure diseases through prayer. (Người chữa bệnh bằng đức tin tuyên bố chữa khỏi bệnh tật qua lời cầu nguyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Wonder-worker: người làm việc kỳ diệu.
  • Miracle-maker: người tạo ra phép lạ.
  • Healer: người chữa bệnh (trong bối cảnh tâm linh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "miracle man", nhưng có thể dùng kết hợp với động từ "perform" hoặc "claim".)
Thành ngữ liên quan
  • "a miracle man in the making": một người đang trên đường trở thành người làm phép lạ (thường dùng cho những người tài năng đặc biệt).
    • The young surgeon is a miracle man in the making. (Bác sĩ phẫu thuật trẻ một người làm phép lạ đang được hình thành.)
  • "to work like a miracle man": làm việc như một người làm phép lạ (ám chỉ làm việc hiệu quả phi thường).
    • He worked like a miracle man to finish the project on time. (Anh ấy làm việc như một người làm phép lạ để hoàn thành dự án đúng hạn.)

Từ gần giống